Nước chảy ào ào không bằng hao lo mội
Direct English translation
Water rushing noisily is not equal to a tiny leak.
Equivalent English version
Small leaks sink great ships
Giải thích tiếng Việt
Điều nhỏ nhặt, tưởng như không đáng kể, nhiều khi lại gây hại hoặc làm thất bại hơn cả những tác động lớn thấy rõ. Thành ngữ dùng để nhắc phải chú ý những chỗ sơ suất, rò rỉ, tiểu tiết trong công việc và đời sống.
English explanation
A small, seemingly trivial flaw or leak can cause more harm than a large, obvious force. It is used to warn people not to overlook minor details or small weaknesses, because failure often comes from them.